Đang hiển thị: Nước Phi Luật Tân - Tem bưu chính (1950 - 1959) - 147 tem.
1. Tháng 3 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[The 5th International Congress of Junior Chamber of Commerce, loại TL1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TL1-s.jpg)
![[The 5th International Congress of Junior Chamber of Commerce, loại TL2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TL2-s.jpg)
![[The 5th International Congress of Junior Chamber of Commerce, loại TL3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TL3-s.jpg)
1. Tháng 3 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[The 5th International Congress of Junior Chamber of Commerce, loại TL4]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TL4-s.jpg)
![[The 5th International Congress of Junior Chamber of Commerce, loại TL5]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TL5-s.jpg)
14. Tháng 4 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[The 15th Anniversary of Forestry Service, loại TM1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TM1-s.jpg)
![[The 15th Anniversary of Forestry Service, loại TM2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TM2-s.jpg)
22. Tháng 5 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[The 25th Anniversary of Philatelic Association, loại TN1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TN1-s.jpg)
![[The 25th Anniversary of Philatelic Association, loại TN2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TN2-s.jpg)
![[The 25th Anniversary of Philatelic Association, loại TN3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TN3-s.jpg)
22. Tháng 5 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[The 25th Anniversary of the Philatelic Association, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/0517-b.jpg)
4. Tháng 6 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![["Lions" International Convention, Manila, loại TO1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TO1-s.jpg)
![["Lions" International Convention, Manila, loại TO2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TO2-s.jpg)
4. Tháng 6 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![["Lions" International Convention, Manila, loại TO3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TO3-s.jpg)
![["Lions" International Convention, Manila, loại TO4]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TO4-s.jpg)
4. Tháng 7 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[President Quirino's Inauguration, loại TP1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TP1-s.jpg)
![[President Quirino's Inauguration, loại TP2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TP2-s.jpg)
![[President Quirino's Inauguration, loại TP3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TP3-s.jpg)
20. Tháng 9 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. & Philippine Bureau of Printing.
![[Issue of 1948 Surcharged ONE CENTAVO, loại TQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TQ-s.jpg)
23. Tháng 10 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[Baguio Conference, loại TR1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TR1-s.jpg)
![[Baguio Conference, loại TR2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TR2-s.jpg)
![[Baguio Conference, loại TR3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TR3-s.jpg)
30. Tháng 11 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[Aid to War Victims, loại TS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TS-s.jpg)
![[Aid to War Victims, loại TT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TT-s.jpg)
quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[Coat of Arms, loại TU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TU-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại TV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TV-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại TW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TW-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại TX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TX-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại TY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TY-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại TZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/TZ-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại UA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UA-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại UB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UB-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại UC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UC-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại UD]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UD-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại UE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UE-s.jpg)
![[Coat of Arms, loại UF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UF-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
531 | TU | 5C | Màu tím | (3.000.000) | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
532 | TV | 5C | Đa sắc | (3.000.000) | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
533 | TW | 5C | Đa sắc | (3.000.000) | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
534 | TX | 5C | Đa sắc | (3.000.000) | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
535 | TY | 6C | Đa sắc | (2.000.000) | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
536 | TZ | 6C | Đa sắc | (974.200) | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
537 | UA | 6C | Màu nâu đỏ | (922.900) | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
538 | UB | 6C | Màu tím violet | (943.500) | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
539 | UC | 18C | Màu xanh biếc | (1.000.000) | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
540 | UD | 18C | Màu tím violet | (1.000.000) | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
541 | UE | 18C | Đa sắc | (1.000.000) | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
542 | UF | 18C | Đa sắc | (1.000.000) | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
531‑542 | 9,84 | - | 8,76 | - | USD |
31. Tháng 3 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Philippine Bureau of Printing. sự khoan: 12½
![[Guarding Peaceful Labour, loại UG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UG-s.jpg)
![[Guarding Peaceful Labour, loại UH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UH-s.jpg)
![[Guarding Peaceful Labour, loại UI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UI-s.jpg)
24. Tháng 10 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[U.N. Day, loại UJ1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UJ1-s.jpg)
![[U.N. Day, loại UJ2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UJ2-s.jpg)
![[U.N. Day, loại UJ3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UJ3-s.jpg)
10. Tháng 12 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[Human Rights Day, loại UK1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UK1-s.jpg)
![[Human Rights Day, loại UK2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UK2-s.jpg)
![[Human Rights Day, loại UK3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UK3-s.jpg)
31. Tháng 1 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 12
![[The 50th Anniversary of Philippine Educational System, loại UL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UL-s.jpg)
quản lý chất thải: Không chạm Khắc: American Bank Note Co. sự khoan: 14 x 13¾
![[Personalities, loại UM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UM-s.jpg)
![[Personalities, loại UN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UN-s.jpg)
![[Personalities, loại UO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UO-s.jpg)
![[Personalities, loại UP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UP-s.jpg)
![[Personalities, loại UQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UQ-s.jpg)
![[Personalities, loại UR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UR-s.jpg)
![[Personalities, loại US]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/US-s.jpg)
![[Personalities, loại UT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UT-s.jpg)
![[Personalities, loại UU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UU-s.jpg)
![[Personalities, loại UV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Philippines/Postage-stamps/UV-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
553 | UM | 1C | Màu nâu đỏ | Manuel L. Quezon | (6.000.000) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||
554 | UN | 2C | Đa sắc | Jose Abad Santos | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
555 | UO | 3C | Màu da cam | Apolinario Mabini | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
556 | UP | 5C | Màu đỏ | Marcelo H. Del Pilar | (138.700.000) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||
557 | UQ | 10C | Màu xanh tím | Father Jose Burgos | (14.500.000) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||
558 | UR | 20C | Màu hoa hồng | Lapu-lapu | (9.700.000) | 0,55 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||
559 | US | 25C | Đa sắc | General Antonio Luna | 0,55 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
560 | UT | 50C | Màu đỏ cam | Cayetano Arellano | (7.000.000) | 1,10 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
561 | UU | 60C | Màu đỏ hoa hồng son | Andres Bonifacio | 1,10 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
562 | UV | 2P | Màu tím violet | Graciano Lopez Jaena | (2.500.000) | 5,48 | - | 1,64 | - | USD |
![]() |
||||||
553‑562 | 10,13 | - | 4,63 | - | USD |